火柴: que diêm, bao diêm
Nghĩa tiếng Anh (English): match (for lighting fires)
Nét viết & luyện viết chữ 火柴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.” — Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
que diêm, bao diêm
Chữ SÀI (柴): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 火柴 (HOẢ SÀI: que diêm, bao diêm), 柴油 (SÀI DU: dầu đi-ê-zen, dầu diesel).
Câu ví dụ với từ “火柴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
安徒生经典童话《卖火柴的小女孩》以深沉的人道主义情怀,打动了全世界无数读者的心灵。
Ān tú shēng jīng diǎn tóng huà 《 mài huǒ chái de xiǎo nǚ hái 》 yǐ shēn chén de rén dào zhǔ yì qíng huái, dǎ dòng le quán shì jiè wú shù dú zhě de xīn líng.
“Truyện cổ tích kinh điển 'Cô bé bán diêm' của Andersen với tình cảm nhân đạo sâu lắng đã lay động hàng triệu trái tim độc giả trên khắp thế giới.”
Andersen's classic fairy tale 'The Little Match Girl' touched the hearts of countless readers worldwide with profound humanism.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“火柴”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huǒ chái ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “火柴” (que diêm, bao diêm - HOẢ SÀI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "火柴" (que diêm, bao diêm) is crucial.
Từ “火柴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn