混淆
Minh họa từ vựng 混淆
hùn xiáo HÁN VIỆT: HỖN HÀO

混淆: lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)

lẫn lộn đánh lộn làm mập mờ (trắng đen khái niệm)

Nghĩa tiếng Anh (English): to confuse, to mix up, to blur (distinctions)

Nét viết & luyện viết chữ 混淆

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 混

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỖN (混): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 混合 (HỖN HỢP: hỗn hợp, pha trộn, trộn lẫn), 混乱 (HỖN LOẠN: hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn vô trật tự), 混淆 (HỖN HÀO: lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)), 混浊 (HỖN TRỌC: vẩn đục, đục ngầu, không trong suốt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

混
hùn / hún HỖN / HỒN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

pha trộn, hỗn loạn, sống qua ngày (hùn); đục ngầu, hồ đồ (hún)

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 比 BỈ (So sánh, đứng cạnh nhau đọ chiều cao.)

Chữ HỖN (混): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 混合 (HỖN HỢP: hỗn hợp, pha trộn, trộn lẫn), 混乱 (HỖN LOẠN: hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn vô trật tự), 混淆 (HỖN HÀO: lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)), 混浊 (HỖN TRỌC: vẩn đục, đục ngầu, không trong suốt).

淆
hùn xiáo HỖN HÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HÀO (淆): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 混淆 (HỖN HÀO: lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)).

Câu ví dụ với từ “混淆”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在开展严肃的法学学术研究与司法裁判时,必须严格界定法律概念内涵,绝不能混淆违法与犯罪的界限。

Zài kāi zhǎn yán sù de fǎ xué xué shù yán jiū yǔ sī fǎ cái pàn shí, bì xū yán gé jiè dìng fǎ lǜ gài niàn nèi hán, jué bù néng hùn xiáo wéi fǎ yǔ fàn zuì de jiè xiàn.

“Khi triển khai nghiên cứu học thuật pháp luật nghiêm cẩn và xét xử tư pháp, bắt buộc phải phân định nghiêm ngặt nội hàm các khái niệm pháp lý, tuyệt đối không được đánh lộn lẫn lộn ranh giới giữa vi phạm hành chính và phạm tội hình sự.”

In legal research and judicial rulings, define legal concepts rigorously, never confusing the boundary between civil violations and crimes.

Ví dụ #2

深刻领悟“混淆”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ hùn xiáo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “混淆” (lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm) - HỖN HÀO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "混淆" (lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “混淆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →