混: pha trộn, hỗn loạn, sống qua ngày (hùn); đục ngầu, hồ đồ (hún)
Nghĩa tiếng Anh (English): to mix, mingle, muddle along (hùn); muddy, turbid, muddle-headed (hún)
Nét viết & luyện viết chữ 混
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỖN (混): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 混合 (HỖN HỢP: hỗn hợp, pha trộn, trộn lẫn), 混乱 (HỖN LOẠN: hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn vô trật tự), 混淆 (HỖN HÀO: lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)), 混浊 (HỖN TRỌC: vẩn đục, đục ngầu, không trong suốt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
pha trộn, hỗn loạn, sống qua ngày (hùn); đục ngầu, hồ đồ (hún)
Chữ HỖN (混): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 混合 (HỖN HỢP: hỗn hợp, pha trộn, trộn lẫn), 混乱 (HỖN LOẠN: hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn vô trật tự), 混淆 (HỖN HÀO: lẫn lộn, đánh lộn, làm mập mờ (trắng đen, khái niệm)), 混浊 (HỖN TRỌC: vẩn đục, đục ngầu, không trong suốt).
Câu ví dụ với từ “混”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这两个概念意思完全不同,千万不要混淆。
Zhè liǎng gè gàiniàn yìsi wánquán bù tóng, qiānwàn búyào hùnxiáo.
“[hùn - Động từ / Tính từ] Hai khái niệm này ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, tuyệt đối đừng nhầm lẫn.”
Photoresist raw materials must reach ultra-high purity, never allowing tiny impurities to be mixed in.
大雨过后,原本清澈的小河变得有些混浊。
Dàyǔ guòhòu, yuánběn qīngchè de xiǎohé biàn de yǒuxiē húnzhuó.
“[hún - Tính từ] Sau trận mưa lớn, con sông nhỏ vốn trong vắt trở nên hơi đục.”
Từ “混” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 混 (hùn / hún)
混 (hùn / hún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “混” có phiên âm Pinyin là “hùn / hún”, âm Hán Việt là “HỖN / HỒN”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “pha trộn, hỗn loạn, sống qua ngày (hùn); đục ngầu, hồ đồ (hún)” (tiếng Anh: to mix, mingle, muddle along (hùn); muddy, turbid, muddle-headed (hún)).
Chữ 混 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “混” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.