淡
Minh họa từ vựng 淡
dàn HÁN VIỆT: ĐẠM

淡: nhạt (vị, màu), loãng; thờ ơ, lãnh đạm; vắng khách (mùa thấp điểm)

nhạt (vị màu) loãng thờ ơ lãnh đạm vắng khách (mùa thấp điểm)

Nghĩa tiếng Anh (English): light (in color),淡, bland, mild, indifferent, slack (season)

Nét viết & luyện viết chữ 淡

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 淡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “淡” (dàn) có âm Hán Việt là “ĐẠM”, thuộc bộ thủ 女, mang nghĩa chính là “nhạt (vị, màu), loãng; thờ ơ, lãnh đạm; vắng khách (mùa thấp điểm)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

淡
dàn ĐẠM

nhạt (vị, màu), loãng; thờ ơ, lãnh đạm; vắng khách (mùa thấp điểm)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “淡”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地淡。

zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì dàn。

“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ánh sáng một cách tốt hơn.”

In daily study and work, we need to learn how to better term.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“淡”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “淡” (ánh sáng - ĐẠM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "淡" (ánh sáng) is crucial.

Từ “淡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →