涨: tăng giá, dâng lên (nước), phình ra
Nghĩa tiếng Anh (English): to rise, to go up (price/water)
Nét viết & luyện viết chữ 涨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRƯỚNG (涨, phồn thể: 漲): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 弓 (CUNG) + 长 (TRƯỜNG). Từ ghép HSK: 高涨 (CAO TRƯỚNG: dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tăng giá, dâng lên (nước), phình ra
Chữ TRƯỚNG (涨, phồn thể: 漲): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 弓 (CUNG) + 长 (TRƯỜNG). Từ ghép HSK: 高涨 (CAO TRƯỚNG: dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần)).
Câu ví dụ với từ “涨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
连日暴雨导致长江干流沿线水位持续上涨,防汛抗旱指挥部紧急启动二级防汛应急响应。
Lián rì bào yǔ dǎo zhì cháng jiāng gàn liú yán xiàn shuǐ wèi chí xù shàng zhǎng, fáng xùn kàng hàn zhǐ huī bù jǐn jí qǐ dòng èr jí fáng xùn yìng jí xiǎng yìng.
“Mưa to nhiều ngày liên tục khiến mực nước dọc theo dòng chính sông Trường Giang tiếp tục dâng cao, ban chỉ huy phòng chống thiên tai đã khẩn cấp kích hoạt phản ứng khẩn cấp cấp độ 2.”
Consecutive heavy rains caused Yangtze River water levels to rise steadily, prompting emergency level-II flood responses.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“涨”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhǎng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “涨” (tăng giá, dâng lên (nước), phình ra - TRƯỚNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "涨" (tăng giá, dâng lên (nước), phình ra) is crucial.
Từ “涨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn