围巾: khăn quàng cổ, khăn choàng
Nghĩa tiếng Anh (English): scarf, muffler
Nét viết & luyện viết chữ 围巾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vây quanh, quây quanh, bao bọc
Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
khăn quàng cổ, khăn choàng
Câu thơ nhớ chữ: “Hai đầu vải rủ song song, Giữa một nét sổ treo vòng đai lưng. Chữ CÂN chiếc khăn tin dùng, Nữ lưu anh kiệt lẫy lừng sử xanh.”
Chữ CÂN (巾) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một mảnh vải hoặc chiếc khăn vắt ngang qua thanh treo với hai đầu rủ xuống cân đối. Thời cổ đại, khăn vải được dùng để lau chùi, quấn đầu hoặc đeo bên thắt lưng trong các nghi lễ trang trọng, đồng thời là một trong 214 bộ thủ cốt lõi cấu tạo nên các chữ chỉ vải vóc, trang phục. Trong văn hóa cổ điển, hình ảnh CÂN QUỐC (khăn đội đầu của phụ nữ) còn trở thành biểu tượng tôn vinh các bậc nữ lưu anh hùng.
Câu ví dụ với từ “围巾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在寒风呼啸的数九冬日里,母亲亲手编织的那条厚实柔软的羊绒大围巾带来了无尽的温暖与慰藉。
Zài hán fēng hū xiào de shǔ jiǔ dōng rì lǐ, mǔ qīn qīn shǒu biān zhī de nà tiáo hòu shí róu ruǎn de yáng róng dà wéi jīn dài lái liǎo wú jǐn de wēn nuǎn yǔ wèi jiè.
“Trong những ngày đông rét buốt gió rít từng hồi, chiếc khăn quàng cổ bằng lông cừu dày dặn mềm mại do chính tay người mẹ đan tặng đã mang lại hơi ấm và sự chở che vô bờ bến.”
In freezing winter days, the thick, soft cashmere scarf hand-knitted by mother brought boundless warmth and comfort.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“围巾”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wéi jīn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “围巾” (khăn quàng cổ, khăn choàng - VI CÂN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "围巾" (khăn quàng cổ, khăn choàng) is crucial.
Từ “围巾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 围巾 (wéi jīn)
围巾 (wéi jīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “围巾” có phiên âm Pinyin là “wéi jīn”, âm Hán Việt là “VI CÂN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khăn quàng cổ, khăn choàng” (tiếng Anh: scarf, muffler).
Chữ 围巾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “围巾” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.