较: khá, tương đối; so sánh
Nghĩa tiếng Anh (English): fairly, comparatively, rather, to compare
Nét viết & luyện viết chữ 较
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢO (较, phồn thể: 較): thuộc bộ XA (車), gồm 10 nét, thành phần: 车 (XA) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 比较 (TỶ GIẢO: khá, tương đối; so sánh), 计较 (KẾ GIẢO: so đo, tính toán chi li, tính toán thiệt hơn), 较量 (GIẢO LƯỢNG: đọ sức, so tài, đọ sức ngầm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khá, tương đối; so sánh
Chữ GIẢO (较, phồn thể: 較): thuộc bộ XA (車), gồm 10 nét, thành phần: 车 (XA) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 比较 (TỶ GIẢO: khá, tương đối; so sánh), 计较 (KẾ GIẢO: so đo, tính toán chi li, tính toán thiệt hơn), 较量 (GIẢO LƯỢNG: đọ sức, so tài, đọ sức ngầm).
Câu ví dụ với từ “较”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
今天的气温较昨天有所下降。
jīn tiān de qì wēn jiào zuó tiān yǒu suǒ xià jiàng 。
“Nhiệt độ hôm nay có phần giảm so với hôm qua.”
Today's temperature has dropped compared to yesterday.
Từ “较” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 较 (jiào)
较 (jiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “较” có phiên âm Pinyin là “jiào”, âm Hán Việt là “GIẢO”, thuộc từ loại Phó từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khá, tương đối; so sánh” (tiếng Anh: fairly, comparatively, rather, to compare).
Chữ 较 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “较” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.