毅力: nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường
Nghĩa tiếng Anh (English): perseverance, willpower, stamina, grit
Nét viết & luyện viết chữ 毅力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lông dựng ngược trước phong ba Tay vung kích búa xông pha dặm trường. Gặp cơn sóng gió bộ THÙ (殳), Chữ NGHỊ (毅) quyết chí công phu vẹn toàn.” — Chữ NGHỊ (毅) là chữ hội ý, bên trái vẽ con lợn rừng lông xù lên khi đối mặt kẻ thù nguy hiểm, bên phải là cây thương kích (殳). Nghị lực là sức mạnh tinh thần quyết liệt, không hề lùi bước khi đối diện hiểm nguy.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường, quả quyết, dũng cảm vượt mọi phong ba bão táp.).
Câu thơ nhớ chữ: “Lông dựng ngược trước phong ba Tay vung kích búa xông pha dặm trường. Gặp cơn sóng gió bộ THÙ (殳), Chữ NGHỊ (毅) quyết chí công phu vẹn toàn.”
Chữ NGHỊ (毅) là chữ hội ý, bên trái vẽ con lợn rừng lông xù lên khi đối mặt kẻ thù nguy hiểm, bên phải là cây thương kích (殳). Nghị lực là sức mạnh tinh thần quyết liệt, không hề lùi bước khi đối diện hiểm nguy.
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “毅力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科研攻关团队凭借惊人的科学探索毅力与十年磨一剑的韧劲,终于成功突破了深海超高压探测钻具关键材料瓶颈。
Kē yán gōng guān tuán duì píng jiè jīng rén de kē xué tàn suǒ yì lì yǔ shí nián mó yī jiàn de rèn jìn, zhōng yú chéng gōng tū pò le shēn hǎi chāo gāo yā tàn cè zuàn jù guān jiàn cái liào píng jǐng.
“Nhóm xung kích nghiên cứu khoa học nhờ vào nghị lực khám phá khoa học phi thường đáng kinh ngạc cùng độ dẻo dai mười năm mài một thanh kiếm, cuối cùng đã đột phá thành công nút thắt vật liệu then chốt của dụng cụ khoan thăm dò áp suất siêu cao dưới biển sâu.”
With astonishing perseverance and decade-long dedication, researchers surmounted material bottlenecks for deep-sea drills.
深刻领悟“毅力”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yì lì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “毅力” (nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường - NGHỊ LỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "毅力" (nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “毅力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn