暴力: bạo lực
Nghĩa tiếng Anh (English): violence, force, violent
Nét viết & luyện viết chữ 暴力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bạo lực
Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “暴力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全社会必须筑牢法治底线,对任何形式的家庭暴力、校园欺凌与网络暴力行为坚决依法严厉惩处。
Quán shè huì bì xū zhù láo fǎ zhì dǐ xiàn, duì rèn hé xíng shì de jiā tíng bào lì, xiào yuán qī líng yǔ wǎng luò bào lì xíng wéi jiān jué yī fǎ yán lì chéng chǔ.
“Toàn xã hội bắt buộc phải giữ vững lằn ranh đỏ pháp trị, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với mọi hành vi bạo lực gia đình, bạo lực học đường và bạo lực mạng.”
Society must uphold rule-of-law baselines to severely punish any domestic violence, school bullying, or cyberbullying.
深刻领悟“暴力”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bào lì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “暴力” (bạo lực - BẠO LỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "暴力" (bạo lực) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “暴力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 暴力 (bào lì)
暴力 (bào lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “暴力” có phiên âm Pinyin là “bào lì”, âm Hán Việt là “BẠO LỰC”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bạo lực” (tiếng Anh: violence, force, violent).
Chữ 暴力 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “暴力” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.