歪曲
Minh họa từ vựng 歪曲
wāi qū HÁN VIỆT: OAI KHÚC

歪曲: bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử

bóp méo xuyên tạc sự thật/lịch sử

Nghĩa tiếng Anh (English): to distort, to misrepresent, to twist (facts/history)

Nét viết & luyện viết chữ 歪曲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 歪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Không chịu ngay ngay với thẳng ngay, Nghiêng qua ngả lại gió lung lay. Lòng người gian dối sinh tà niệm, Chữ Oa xiêu vẹo ngẫm xót thay.” — Chữ OA (歪) là chữ hội ý vô cùng thâm thúy và hóm hỉnh: Ghép trực tiếp từ hai chữ "BẤT" (不 - không) và "CHÍNH" (正 - ngay thẳng). Không ngay thẳng thì tức là xiêu vẹo, nghiêng lệch, tà vạy. Người xưa dùng chữ này không chỉ để tả đồ vật bị lệch tâm mà còn để phê phán thói quanh co, gian tà trong đạo đức con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

歪
wāi OAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch

Bộ 止 (BỘ CHỈ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
不 BỘ BẤT (Không, phủ định, trái ngược lại.) 正 CHỮ CHÍNH (Ngay ngắn, chính trực, vuông vắn đàng hoàng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Không chịu ngay ngay với thẳng ngay, Nghiêng qua ngả lại gió lung lay. Lòng người gian dối sinh tà niệm, Chữ Oa xiêu vẹo ngẫm xót thay.”

Chữ OA (歪) là chữ hội ý vô cùng thâm thúy và hóm hỉnh: Ghép trực tiếp từ hai chữ "BẤT" (不 - không) và "CHÍNH" (正 - ngay thẳng). Không ngay thẳng thì tức là xiêu vẹo, nghiêng lệch, tà vạy. Người xưa dùng chữ này không chỉ để tả đồ vật bị lệch tâm mà còn để phê phán thói quanh co, gian tà trong đạo đức con người.

曲
qǔ KHÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ca khúc; nhạc khúc; bài hát

Bộ 曰 (BỘ VIẾT • 6 nét): Nói rằng, thưa rằng, phát ra lời phán bảo.
Thành phần cấu tạo chữ:
曰 VIẾT (Nói rằng, thưa rằng, phát ra lời phán bảo.)

Chữ KHÚC (曲): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 曲折 (KHÚC CHIẾT: khúc khuỷu, ngoằn ngoèo; gập ghềnh trắc trở), 曲子 (KHÚC TỬ: bản nhạc, khúc ca, giai điệu bài hát), 歪曲 (OAI KHÚC: bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử).

Câu ví dụ với từ “歪曲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

历史事实铁证如山,任何妄图歪曲二战胜利历史成果与美化军国主义侵略罪行的行径都必将遭到国际社会严厉谴责。

Lì shǐ shì shí tiě zhèng rú shān, rèn hé wàng tú wāi qū èr zhàn shèng lì lì shǐ chéng guǒ yǔ měi huà jūn guó zhǔ yì qīn lüè zuì xíng de xíng jìng dōu bì jiāng zāo dào guó jì shè huì yán lì qiǎn zé.

“Sự thật lịch sử bằng chứng thép rõ như ban ngày, mọi hành vi mưu toan xuyên tạc bóp méo thành quả lịch sử thắng lợi của Chiến tranh Thế giới thứ 2 và tô vẽ tội ác xâm lược của chủ nghĩa quân phiệt chắc chắn đều sẽ bị cộng đồng quốc tế nghiêm khắc lên án.”

Historical facts are ironclad; any attempt to distort WWII victory outcomes or glorify aggression will be condemned globally.

Ví dụ #2

深刻领悟“歪曲”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ wāi qū ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “歪曲” (bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử - OAI KHÚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "歪曲" (bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “歪曲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →