戏曲: hí khúc, sân khấu kịch hát truyền thống Trung Hoa
Nghĩa tiếng Anh (English): traditional Chinese opera, theatrical opera
Nét viết & luyện viết chữ 戏曲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vở kịch, hí kịch; diễn kịch; đùa giỡn
Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
ca khúc; nhạc khúc; bài hát
Chữ KHÚC (曲): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 曲折 (KHÚC CHIẾT: khúc khuỷu, ngoằn ngoèo; gập ghềnh trắc trở), 曲子 (KHÚC TỬ: bản nhạc, khúc ca, giai điệu bài hát), 歪曲 (OAI KHÚC: bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử).
Câu ví dụ với từ “戏曲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
传统京剧与昆曲经典戏曲艺术通过高清数字化多模态技术走进高校校园,让万千青年学子领略国粹绝美神韵。
Chuán tǒng jīng jù yǔ kūn qǔ jīng diǎn xì qǔ yì shù tōng guò gāo qīng shù zì huà duō mó tài jì shù zǒu jìn gāo xiào xiào yuán, ràng wàn qiān qīng nián xué zǐ lǐng lüè guó cuì jué měi shén yùn.
“Nghệ thuật sân khấu kịch hát truyền thống hí khúc kinh điển Côn khúc và Kinh kịch truyền thống thông qua công nghệ đa phương thức kỹ thuật số độ nét cao đã đi vào các khuôn viên trường đại học, giúp hàng vạn sinh viên trẻ tuổi được thưởng thức thần thái tuyệt mỹ của quốc hồn quốc túy.”
Traditional Chinese opera arts entered campuses via HD digital media, letting youths appreciate national treasures.
Từ “戏曲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn