弯曲: uốn cong, cong queo uốn lượn; bẻ cong
Nghĩa tiếng Anh (English): to bend, to curve, curved, winding, bending
Nét viết & luyện viết chữ 弯曲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cong, uốn cong; khúc cua
Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).
ca khúc; nhạc khúc; bài hát
Chữ KHÚC (曲): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 曲折 (KHÚC CHIẾT: khúc khuỷu, ngoằn ngoèo; gập ghềnh trắc trở), 曲子 (KHÚC TỬ: bản nhạc, khúc ca, giai điệu bài hát), 歪曲 (OAI KHÚC: bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử).
Câu ví dụ với từ “弯曲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新型超高韧性柔性折叠显示屏幕经受住了数十万次高频弯曲折叠极限测试,依然保持完美显示性能。
Xīn xíng chāo gāo rèn xìng róu xìng zhé dié xiǎn shì píng mù jīng shòu zhù le shù shí wàn cì gāo pín wān qū zhé dié jí xiàn cè shì, yī rán bǎo chí wán měi xiǎn shì xìng néng.
“Màn hình hiển thị uốn gập mềm dẻo độ dai siêu cao kiểu mới đã chịu đựng qua hàng chục vạn lần thử nghiệm giới hạn uốn gập uốn cong tần số cao, vẫn duy trì tính năng hiển thị hoàn hảo.”
The ultra-flexible folding screen endured hundreds of thousands of bending tests, maintaining flawless display quality.
Từ “弯曲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn