横: ngang, nằm ngang; nét ngang (chữ Hán)
Nghĩa tiếng Anh (English): horizontal, across, horizontal stroke
Nét viết & luyện viết chữ 横
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “横” (héng) có âm Hán Việt là “HOÀNH”, thuộc bộ thủ 宀, mang nghĩa chính là “ngang, nằm ngang; nét ngang (chữ Hán)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngang, nằm ngang; nét ngang (chữ Hán)
Câu ví dụ với từ “横”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这架宏伟壮观的斜拉跨海大桥如同一条钢铁巨龙,横跨在波澜壮阔的海湾之上。
Zhè jià hóng wěi zhuàng guān de xié lā kuà hǎi dà qiáo rú tóng yī tiáo gāng tiě jù lóng, héng kuà zài bō lán zhuàng kuò de hǎi wān zhī shàng.
“Cây cầu dây văng vượt biển tráng lệ uy nghiêm này tựa như một con rồng thép khổng lồ, vắt ngang qua vịnh biển sóng cuộn mênh mông.”
This magnificent cable-stayed cross-sea bridge, like a giant steel dragon, stretches horizontally across the surging bay.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“横”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ héng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “横” (ngang, nằm ngang - HOÀNH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "横" (ngang, nằm ngang) is crucial.
Từ “横” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn