月底: cuối tháng
Nghĩa tiếng Anh (English): end of the month
Nét viết & luyện viết chữ 月底
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trăng khuyết lơ lửng trời tây Soi bóng mặt hồ gió lay dịu dàng. Hai ngang khép dáng trăng ngà, Chữ NGUYỆT (月) trong sáng chan hòa đêm thu.” — Chữ NGUYỆT (月) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ vầng trăng khuyết để phân biệt với mặt trời tròn (Nhật). Trăng có lúc tròn lúc khuyết theo chu kỳ 30 ngày, tạo nên khái niệm "tháng" trong âm lịch.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tháng, mặt trăng
Câu thơ nhớ chữ: “Trăng khuyết lơ lửng trời tây Soi bóng mặt hồ gió lay dịu dàng. Hai ngang khép dáng trăng ngà, Chữ NGUYỆT (月) trong sáng chan hòa đêm thu.”
Chữ NGUYỆT (月) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ vầng trăng khuyết để phân biệt với mặt trời tròn (Nhật). Trăng có lúc tròn lúc khuyết theo chu kỳ 30 ngày, tạo nên khái niệm "tháng" trong âm lịch.
đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)
Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).
Câu ví dụ với từ “月底”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过紧锣密鼓的施工建设,国家大科学装置核心主体工程预计将于本月底全面实现主体结构封顶。
Jīng guò jǐn luó mì gǔ de shī gōng jiàn shè, guó jiā dà kē xué zhuāng zhì hé xīn zhǔ tǐ gōng chéng yù jì jiāng yú běn yuè dǐ quán miàn shí xiàn zhǔ tǐ jié gòu fēng dǐng.
“Trải qua quá trình thi công xây dựng khẩn trương ráo riết, công trình phần thân cốt lõi của thiết bị khoa học lớn quốc gia dự kiến sẽ thực hiện cất nóc kết cấu chính toàn diện vào cuối tháng này.”
The core structure of the mega-science project is expected to be topped out by the end of this month.
Từ “月底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn