彻底: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo
Nghĩa tiếng Anh (English): thorough, complete, completely
Nét viết & luyện viết chữ 彻底
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRIỆT (彻, phồn thể: 徹): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
triệt để, hoàn toàn, thấu đáo
Chữ TRIỆT (彻, phồn thể: 徹): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt).
đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)
Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).
Câu ví dụ với từ “彻底”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了杜绝系统安全隐患,网络安全团队对全平台的核心源代码进行了彻底的安全审计与重构。
Wèi le dù jué xì tǒng ān quán yǐn huàn, wǎng luò ān quán tuán duì duì quán píng tái de hé xīn yuán dài mǎ jìn xíng le chè dǐ de ān quán shěn jì yǔ zhòng gòu.
“Nhằm loại bỏ triệt để các lỗ hổng an ninh hệ thống, nhóm an ninh mạng đã tiến hành kiểm toán bảo mật và tái cấu trúc toàn diện mã nguồn cốt lõi trên toàn bộ nền tảng.”
To eliminate system security hazards, the cybersecurity team conducted a thorough security audit and refactoring of core source code.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“彻底”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chè dǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “彻底” (triệt để, hoàn toàn, thấu đáo - TRIỆT ĐỂ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "彻底" (triệt để, hoàn toàn, thấu đáo) is crucial.
Từ “彻底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn