彻底 Phồn thể: 徹底
Minh họa từ vựng 彻底
chè dǐ HÁN VIỆT: TRIỆT ĐỂ

彻底: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo

triệt để hoàn toàn thấu đáo

Nghĩa tiếng Anh (English): thorough, complete, completely

Nét viết & luyện viết chữ 彻底

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 彻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRIỆT (彻, phồn thể: 徹): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

彻
chè dǐ TRIỆT ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

triệt để, hoàn toàn, thấu đáo

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ TRIỆT (彻, phồn thể: 徹): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 贯彻 (QUÁN TRIỆT: quán triệt, thực hiện thấu suốt).

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Câu ví dụ với từ “彻底”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

为了杜绝系统安全隐患,网络安全团队对全平台的核心源代码进行了彻底的安全审计与重构。

Wèi le dù jué xì tǒng ān quán yǐn huàn, wǎng luò ān quán tuán duì duì quán píng tái de hé xīn yuán dài mǎ jìn xíng le chè dǐ de ān quán shěn jì yǔ zhòng gòu.

“Nhằm loại bỏ triệt để các lỗ hổng an ninh hệ thống, nhóm an ninh mạng đã tiến hành kiểm toán bảo mật và tái cấu trúc toàn diện mã nguồn cốt lõi trên toàn bộ nền tảng.”

To eliminate system security hazards, the cybersecurity team conducted a thorough security audit and refactoring of core source code.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“彻底”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chè dǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “彻底” (triệt để, hoàn toàn, thấu đáo - TRIỆT ĐỂ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "彻底" (triệt để, hoàn toàn, thấu đáo) is crucial.

Từ “彻底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →