底
Minh họa từ vựng 底 (dǐ)
dǐ HÁN VIỆT: ĐỂ

底: đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

đáy phần dưới cùng nền tảng bản gốc cuối (năm/tháng)

Nghĩa tiếng Anh (English): bottom, base, background, draft, end (of a month/year)

Nét viết & luyện viết chữ 底

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 底

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Câu ví dụ với từ “底”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这份市场调研报告需要在月底之前提交给部门经理。

zhè fèn shì chǎng diào yán bào gào xū yào zài yuè dǐ zhī qián tí jiāo gěi bù mén jīng lǐ 。

“Báo cáo nghiên cứu thị trường này cần được nộp cho trưởng phòng trước cuối tháng.”

This market research report needs to be submitted to the department manager before the end of the month.

Từ “底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 底 (dǐ)

底 (dǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “底” có phiên âm Pinyin là “dǐ”, âm Hán Việt là “ĐỂ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)” (tiếng Anh: bottom, base, background, draft, end (of a month/year)).

Chữ 底 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “底” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2019-08-29T07:41:19+07:00