更: càng, hơn nữa (gèng); thay đổi, đổi mới, canh giờ (gēng)
Nghĩa tiếng Anh (English): more, even more (gèng); to change, replace, night watch (gēng)
Nét viết & luyện viết chữ 更
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “更” (gèng / gēng) có âm Hán Việt là “CÁNH / CANH”, thuộc bộ thủ 矢, mang nghĩa chính là “càng, hơn nữa (gèng); thay đổi, đổi mới, canh giờ (gēng)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
càng, hơn nữa (gèng); thay đổi, đổi mới, canh giờ (gēng)
Câu ví dụ với từ “更”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过这次比赛,他对自己更加有信心了。
Jīngguò zhè cì bǐsài, tā duì zìjǐ gèngjiā yǒu xìnxīn le.
“[gèng - Phó từ] Qua cuộc thi lần này, anh ấy càng thêm tự tin vào bản thân.”
He is taller than me.
这款手机软件刚刚更新了最新版本。
Zhè kuǎn shǒujī ruǎnjiàn gānggāng gēngxīn le zuìxīn bǎnběn.
“[gēng - Động từ / Danh từ] Phần mềm điện thoại này vừa mới cập nhật phiên bản mới nhất.”
Mastering the usage of "更" (càng, hơn) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “更” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn