无限 Phồn thể: 無限
Minh họa từ vựng 无限
wúxiàn HÁN VIỆT: VÔ HẠN

无限: vô hạn, không có giới hạn, vô bờ bến

vô hạn không có giới hạn vô bờ bến

Nghĩa tiếng Anh (English): infinite, limitless, boundless, endless

Nét viết & luyện viết chữ 无限

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 无

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái gò PHỤ (阝) núi cao, Bên phải quẻ CẤN (艮) dừng vào nhìn xa. HẠN (限) là ranh giới chắn qua, Biết dừng đúng lúc mới là khôn ngoan.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

无
wú VÔ

không, không có (vô)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
限
wúxiàn VÔ HẠN

vô hạn, không có giới hạn, vô bờ bến

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái gò PHỤ (阝) núi cao, Bên phải quẻ CẤN (艮) dừng vào nhìn xa. HẠN (限) là ranh giới chắn qua, Biết dừng đúng lúc mới là khôn ngoan.”

Câu ví dụ với từ “无限”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

浩瀚未知的宇宙蕴藏着无限的奥秘,激励着一代代青年科学家勇往直前、探索真理。

Hào hàn wèi zhī de yǔ zhòu yùn cáng zhe wú xiàn de ào mì, jī lì zhe yí dài dài qīng nián kē xué jiā yǒng wǎng zhí qián, tàn suǒ zhēn lǐ.

“Vũ trụ bao la huyền bí ẩn chứa những bí ẩn vô hạn vô bờ bến, khích lệ biết bao thế hệ các nhà khoa học trẻ tuổi dũng cảm tiến lên phía trước, khám phá chân lý.”

The vast unknown universe holds infinite mysteries, inspiring generations of young scientists to seek truth.

Từ “无限” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →