无聊 Phồn thể: 無聊
Minh họa từ vựng 无聊
wú liáo HÁN VIỆT: VÔ LIÊU

无聊: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán

nhàm chán tẻ nhạt buồn chán

Nghĩa tiếng Anh (English): bored, boring, uninteresting

Nét viết & luyện viết chữ 无聊

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 无

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

无
wú VÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không, không có (vô)

Bộ 无 (BỘ VÔ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
无 VÔ (Không có, hư không.) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).

聊
liáo LIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện

Bộ 耳 (BỘ NHĨ • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
耳 NHĨ (Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ LIÊU (聊): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 耳 (NHĨ) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 聊天 (LIÊU THIÊN: trò chuyện, tán gẫu), 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán).

Câu ví dụ với từ “无聊”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

今天天气很无聊。

jīn tiān tiān qì hěn wú liáo 。

“Thời tiết hôm nay thật tẻ nhạt.”

The weather today is boring.

Ví dụ #2

深入理解“无聊”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ wú liáo ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “无聊” (nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán - VÔ LIÊU) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "无聊" (nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “无聊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →