无数 Phồn thể: 無數
Minh họa từ vựng 无数
wú shù HÁN VIỆT: VÔ SỐ

无数: vô số, vô vàn, không đếm xuể

vô số vô vàn không đếm xuể

Nghĩa tiếng Anh (English): countless, innumerable, numberless

Nét viết & luyện viết chữ 无数

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 无

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “无数” (wú shù) có âm Hán Việt là “VÔ SỐ”, thuộc bộ thủ 无, mang nghĩa chính là “vô số, vô vàn, không đếm xuể”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

无
wú VÔ

không, không có (vô)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
数
shù / shǔ SỐ / SỔ

số, con số, toán học (shù); đếm, kể ra, bậc nhất (shǔ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “无数”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

一代代功勋科学家与工程技术人员付出了无数辛勤的心血与汗水,铸就了今天中国大国重器的辉煌奇迹。

Yí dài dài gōng xūn kē xué jiā yǔ gōng chéng jì shù rén yuán fù chū liǎo wú shù xīn qín de xīn xuè yǔ hàn shuǐ, zhù jiù le jīn tiān zhōng guó dà guó zhòng qì de huī huáng qí jì.

“Bao thế hệ nhà khoa học có công lớn và cán bộ kỹ thuật công trình đã đổ biết bao mồ hôi và tâm huyết vô vàn, đúc kết nên kỳ tích rực rỡ của những đại thiết bị công trình trọng đại của đất nước hôm nay.”

Generations of meritorious scientists and engineers dedicated countless efforts and sweat, forging the brilliant miracle of today's heavy equipment.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“无数”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wú shù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “无数” (vô số, vô vàn, không đếm xuể - VÔ SỔ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "无数" (vô số, vô vàn, không đếm xuể) is crucial.

Từ “无数” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →