新娘: cô dâu, tân nương
Nghĩa tiếng Anh (English): bride
Nét viết & luyện viết chữ 新娘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái cây MỘC đứng LẬP hiên ngang, Phải lưỡi rìu CÂN đẽo gọn gàng. Gỗ mới thơm hương vừa chạm khắc, Đón chào TÂN xuân ngập ánh vàng.” — Chữ TÂN (新) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái gồm chữ LẬP (立) và chữ MỘC (木) ghép lại (chỉ cây gỗ hạt dẻ, kiêm gợi âm), bên phải là bộ CÂN (斤 - chiếc rìu). Theo Thuyết Văn Giải Tự, TÂN có nghĩa gốc là dùng rìu (CÂN) đốn hạ và đẽo gọt cành cây (MỘC) để lấy phần gỗ tươi mới nguyên vẹn bên trong. Từ đó, chữ mang nghĩa là mới mẻ, tươi mới, đổi mới sáng tạo và khởi đầu mới.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mới
Câu thơ nhớ chữ: “Trái cây MỘC đứng LẬP hiên ngang, Phải lưỡi rìu CÂN đẽo gọn gàng. Gỗ mới thơm hương vừa chạm khắc, Đón chào TÂN xuân ngập ánh vàng.”
Chữ TÂN (新) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái gồm chữ LẬP (立) và chữ MỘC (木) ghép lại (chỉ cây gỗ hạt dẻ, kiêm gợi âm), bên phải là bộ CÂN (斤 - chiếc rìu). Theo Thuyết Văn Giải Tự, TÂN có nghĩa gốc là dùng rìu (CÂN) đốn hạ và đẽo gọt cành cây (MỘC) để lấy phần gỗ tươi mới nguyên vẹn bên trong. Từ đó, chữ mang nghĩa là mới mẻ, tươi mới, đổi mới sáng tạo và khởi đầu mới.
mẹ; má; u
Chữ NƯƠNG (娘): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 姑娘 (CÔ NƯƠNG: cô gái, cô thiếu nữ), 新娘 (TÂN NƯƠNG: cô dâu, tân nương).
Câu ví dụ với từ “新娘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
身穿传统精致中式凤冠霞帔的汉服新娘在婚礼仪式上容光焕发,尽显东方婚俗文化的端庄优雅与古典雅韵。
Shēn chuān chuán tǒng jīng zhì zhōng shì fèng guān xiá pèi de hàn fú xīn niáng zài hūn lǐ yí shì shàng róng guāng huàn fā, jìn xiǎn dōng fāng hūn sú wén huà de duān zhuāng yōu yǎ yǔ gǔ diǎn yǎ yùn.
“Cô dâu mặc trang phục Hán phục với chiếc mũ phượng áo ráng thêu hoa văn truyền thống tinh xảo tại nghi thức hôn lễ rạng rỡ thần thái, phô diễn trọn vẹn sự đoan trang tao nhã cùng phong vị cổ điển của văn hóa hôn lễ phương Đông.”
The bride in traditional bridal attire looked radiant at the wedding, displaying the elegance of Oriental matrimonial culture.
深刻领悟“新娘”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xīn niáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “新娘” (cô dâu, tân nương - TÂN NƯƠNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "新娘" (cô dâu, tân nương) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “新娘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn