斤: cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g)
Nghĩa tiếng Anh (English): catty, half a kilogram (500g)
Nét viết & luyện viết chữ 斤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lưỡi rìu cong xuống sắc bén, Cán gỗ thẳng đứng tạo nên hình hài. Chữ CÂN đốn gỗ miệt mài, Đo lường trọng lượng chẳng sai chút nào.” — Chữ CÂN (斤) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô phỏng hình dáng một chiếc rìu đốn gỗ có phần lưỡi cong sắc bén gắn vào chiếc cán thẳng đứng. Về sau, hình ảnh cái rìu được thêm bộ KIM thành chữ PHỦ (斧), còn chữ CÂN (斤) được mượn để chỉ quả cân và đơn vị đo trọng lượng truyền thống (một cân xưa gồm mười sáu lượng, nay tương đương 500 gam). Thành ngữ BÁN CÂN BÁT LƯỢNG (nửa cân tám lạng) bắt nguồn từ chính cách đo lường thú vị này.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g)
Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi rìu cong xuống sắc bén, Cán gỗ thẳng đứng tạo nên hình hài. Chữ CÂN đốn gỗ miệt mài, Đo lường trọng lượng chẳng sai chút nào.”
Chữ CÂN (斤) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô phỏng hình dáng một chiếc rìu đốn gỗ có phần lưỡi cong sắc bén gắn vào chiếc cán thẳng đứng. Về sau, hình ảnh cái rìu được thêm bộ KIM thành chữ PHỦ (斧), còn chữ CÂN (斤) được mượn để chỉ quả cân và đơn vị đo trọng lượng truyền thống (một cân xưa gồm mười sáu lượng, nay tương đương 500 gam). Thành ngữ BÁN CÂN BÁT LƯỢNG (nửa cân tám lạng) bắt nguồn từ chính cách đo lường thú vị này.
Câu ví dụ với từ “斤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
超级杂交水稻试验示范田喜获丰收,平均亩产高达两千多斤,再创历史新纪录。
Chāo jí zá jiāo shuǐ dào shì yàn shì fàn tián xǐ huò fēng shōu, píng jūn mǔ chǎn gāo dá liǎng qiān duō jīn, zài chuàng lì shǐ xīn jì lù.
“Ruộng thí nghiệm trình diễn lúa lai siêu cấp đã đón chào mùa vàng bội thu, năng suất trung bình trên mỗi mẫu đạt tới hơn hai ngàn cân (hơn 1 tấn), tiếp tục lập nên kỷ lục lịch sử mới.”
The super hybrid rice demonstration fields yielded a bumper harvest, with average yield exceeding 2,000 catties per mu.
Từ “斤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn