敦促
Minh họa từ vựng 敦促
dūncù HÁN VIỆT: ĐÔN XÚC

敦促: đôn đốc thúc giục, hối thúc yêu cầu

đôn đốc thúc giục hối thúc yêu cầu

Nghĩa tiếng Anh (English): to urge, to press, to prompt, to exhort

Nét viết & luyện viết chữ 敦促

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敦

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÔN (敦): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 攵 (PHÁC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敦
dūn ĐÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực

Bộ 亠 (BỘ ĐẦU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ ĐÔN (敦): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 攵 (PHÁC).

促
dūncù ĐÔN XÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đôn đốc thúc giục, hối thúc yêu cầu

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 足 TÚC (Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.)

Chữ XÚC (促): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 足 (TÚC). Từ ghép HSK: 促进 (XÚC TIẾN: thúc đẩy, xúc tiến), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho), 仓促 (THƯƠNG XÚC: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị), 督促 (ĐỐC XÚC: đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện).

Câu ví dụ với từ “敦促”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国科技外交代表团在国际多边科技会议上强烈敦促有关方面立即撤销对正常多边学术交流设置的一切政治障碍。

Wǒ guó kē jì wài jiāo dài biǎo tuán zài guó jì duō biān kē jì huì yì shàng qiáng liè dūn cù yǒu guān fāng miàn lì jí chè xiāo duì zhèng cháng duō biān xué shù jiāo liú shè zhì de yī qiè zhèng zhì zhàng ài.

“Đoàn đại biểu ngoại giao khoa học công nghệ nước ta tại hội nghị khoa học công nghệ đa phương quốc tế đã đôn đốc thúc giục hối thúc yêu cầu mạnh mẽ các bên liên quan lập tức bãi bỏ mọi rào cản chính trị dựng lên đối với giao lưu học thuật đa phương bình thường.”

Our science delegates strongly urged relevant parties to lift all political barriers against normal academic exchanges.

Từ “敦促” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →