敢于 Phồn thể: 敢於
Minh họa từ vựng 敢于
gǎnyú HÁN VIỆT: CẢM VU

敢于: dám, dũng cảm dám làm, có can đảm

dám dũng cảm dám làm có can đảm

Nghĩa tiếng Anh (English): to dare to, to have the courage to, to be bold in

Nét viết & luyện viết chữ 敢于

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.” — Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敢
gǎn CẢM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dám, can đảm dũng cảm

Bộ 乛 (BỘ ẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 耳 NHĨ (Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.”

Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.

于
yú VU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở, tại, vào lúc, đối với, so với

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 3 nét): Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Chữ VU (于, phồn thể: 於): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 关于 (QUAN VU: về, liên quan đến), 终于 (CHUNG VU: cuối cùng, rốt cuộc), 由于 (DO VU: do, bởi vì, vì), 于是 (VU THỊ: thế là, vì vậy, do đó).

Câu ví dụ với từ “敢于”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

科研人员要敢于打破既有学术权威理论束缚,敢于勇闯前沿科学“无人区”,敢于提出颠覆性原创假说。

Kē yán rén yuán yào gǎn yú dǎ pò jì yǒu xué shù quán wēi lǐ lùn shù fù, gǎn yú yǒng chuǎng qián yán kē xué "wú rén qū ", gǎn yú tí chū diān fù xìng yuán chuàng jiǎ shuō.

“Cán bộ nghiên cứu khoa học phải dám dũng cảm dám phá vỡ sự trói buộc lý luận uy quyền học thuật có sẵn, dám xông pha vào 'vùng không người' của khoa học tiên phong, dám đưa ra những giả thuyết nguyên tác mang tính cách mạng.”

Researchers must dare to challenge established authorities and boldly venture into uncharted scientific frontiers.

Từ “敢于” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →