握手
Minh họa từ vựng 握手
wò shǒu HÁN VIỆT: ÁC THỦ

握手: bắt tay

bắt tay

Nghĩa tiếng Anh (English): to shake hands, handshake

Nét viết & luyện viết chữ 握手

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 握

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay nắm chặt không rời Trong phòng kín ấm giữ lời giao tâm. Tay THỦ (扌) chữ ỐC (屋) vững vàng, Chữ ÁC (握) nắm giữ muôn vàn thời cơ.” — Chữ ÁC (握) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bàn tay (扌) và căn phòng (屋). Năm ngón tay nắm chặt lại như căn nhà kín mít không để vật gì lọt ra ngoài. Biểu thị hành động nắm chắc cơ hội, siết chặt bàn tay kết tình hữu nghị.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

握
wò ÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nắm, cầm chặt, nắm giữ (trong tay)

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 BỘ THỦ (Bàn tay nắm chặt năm ngón.) 屋 CHỮ ỐC (Căn phòng kín bảo bọc an toàn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay nắm chặt không rời Trong phòng kín ấm giữ lời giao tâm. Tay THỦ (扌) chữ ỐC (屋) vững vàng, Chữ ÁC (握) nắm giữ muôn vàn thời cơ.”

Chữ ÁC (握) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bàn tay (扌) và căn phòng (屋). Năm ngón tay nắm chặt lại như căn nhà kín mít không để vật gì lọt ra ngoài. Biểu thị hành động nắm chắc cơ hội, siết chặt bàn tay kết tình hữu nghị.

手
shǒu THỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tay, bàn tay

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
手 THỦ (Hình tượng bàn tay xòe năm ngón cùng phần cổ tay.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”

Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.

Câu ví dụ với từ “握手”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他们热情地握手。

tā men rè qíng dì wò shǒu 。

“Họ bắt tay một cách nồng nhiệt.”

They shook hands warmly.

Ví dụ #2

深入理解“握手”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ wò shǒu ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “握手” (bắt tay - ÁC THỦ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "握手" (bắt tay) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “握手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →