手套: găng tay, bao tay
Nghĩa tiếng Anh (English): glove, mitten
Nét viết & luyện viết chữ 手套
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.” — Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
bộ, bộ đồ (lượng từ); bao bọc; khuôn mẫu
Chữ SÁO (套): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 手套 (THỦ SÁO: găng tay, bao tay), 配套 (PHỐI SÁO: đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh), 圈套 (KHUYÊN SÁO: cạm bẫy, cái bẫy, tròng bẫy giăng sẵn).
Câu ví dụ với từ “手套”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在严谨的高级别生物安全三级实验室内,科研人员必须全程严格规范穿戴特制防护手套与正压防护服。
Zài yán jǐn de gāo jí bié shēng wù ān quán sān jí shí yàn shì nèi, kē yán rén yuán bì xū quán chéng yán gé guī fàn chuān dài tè zhì fáng hù shǒu tào yǔ zhèng yā fáng hù fú.
“Bên trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp ba nghiêm ngặt, các nhà nghiên cứu bắt buộc phải mang găng tay bảo hộ đặc chế và mặc đồ bảo hộ áp lực dương chuẩn quy cách trong suốt toàn bộ quá trình.”
In rigorous Biosafety Level 3 labs, researchers must wear specialized protective gloves and positive pressure suits throughout.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“手套”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shǒu tào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “手套” (găng tay, bao tay - THỦ SÁO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "手套" (găng tay, bao tay) is crucial.
Từ “手套” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn