插曲: ca khúc; nhạc phim (trong phim hay trong các vở kịch)
Nét viết & luyện viết chữ 插曲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cắm, lồng vào, xen vào
Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).
ca khúc; nhạc khúc; bài hát
Chữ KHÚC (曲): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 曲折 (KHÚC CHIẾT: khúc khuỷu, ngoằn ngoèo; gập ghềnh trắc trở), 曲子 (KHÚC TỬ: bản nhạc, khúc ca, giai điệu bài hát), 歪曲 (OAI KHÚC: bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử).
Câu ví dụ với từ “插曲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她演唱了电视剧的插曲。
tā yǎnchàngle diànshìjù de chāqǔ.
“Cô ấy hát ca khúc trong phim truyền hình.”
这部电影的插曲很感人。
zhè bù diànyǐng de chāqǔ hěn gǎnrén.
“Nhạc phim này rất cảm động.”
Từ “插曲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn