接线
Minh họa từ vựng 接线
jiēxiàn HÁN VIỆT: TIẾP TUYẾN

接线: nối mạch điện; đấu dây

nối mạch điện đấu dây

Nét viết & luyện viết chữ 接线

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 接

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

接
jiē TIẾP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.)

Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

线
xiàn TUYẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đường, tuyến, sợi dây; ranh giới

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ TUYẾN (线, phồn thể: 線): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 视线 (THỊ TUYẾN: tầm nhìn, ánh mắt, đường ngắm), 线索 (TUYẾN SÁCH: manh mối, đầu mối điều tra vụ án/khoa học).

Câu ví dụ với từ “接线”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们在接线时,一定要先切断电源,防止触电。

Wǒmen zài jiēxiàn shí, yídìng yào xiān qiēduàn diànyuán, fángzhǐ chùdiàn.

“Khi đấu dây, chúng ta nhất định phải ngắt nguồn điện trước để tránh bị điện giật.”

Ví dụ #2

工程师正在仔细地进行接线工作,确保线路连接稳定可靠。

Gōngchéngshī zhèngzài zǐxì de jìnxíng jiēxiàn gōngzuò, quèbǎo xiànlù liánjiē wěndìng kěkào.

“Kỹ sư đang cẩn thận thực hiện công việc đấu dây, đảm bảo kết nối đường dây ổn định và đáng tin cậy.”

Từ “接线” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →