捐赠 Phồn thể: 捐贈
Minh họa từ vựng 捐赠
juānzèng HÁN VIỆT: QUYÊN TẶNG

捐赠: quyên tặng, hiến tặng, quyên góp biếu tặng

quyên tặng hiến tặng quyên góp biếu tặng

Nghĩa tiếng Anh (English): to donate, to present, donation, bequest

Nét viết & luyện viết chữ 捐赠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 捐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUYÊN (捐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

捐
juān QUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quyên góp, hiến tặng, quyên tặng từ thiện

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ QUYÊN (捐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT).

赠
zèng TẶNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tặng, trao tặng, biếu tặng

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ TẶNG (赠, phồn thể: 贈): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 16 nét (12 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + ⺌ (TIỂU) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 赠送 (TẶNG TỐNG: tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm).

Câu ví dụ với từ “捐赠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

海外爱国学者将毕生珍藏的珍贵古代科技古籍善本文献无偿捐赠给国家图书馆永久珍藏与数字化共享。

Hǎi wài ài guó xué zhě jiāng bì shēng zhēn cáng de zhēn guì gǔ dài kē jì gǔ jí shàn běn wén xiàn wú cháng juān zèng gěi guó jiā tú shū guǎn yǒng jiǔ zhēn cáng yǔ shù zì huà gòng xiǎng.

“Người học giả yêu nước ở nước ngoài đã hiến tặng quyên tặng vô điều kiện toàn bộ tài liệu văn hiến sách cổ khoa học kỹ thuật cổ đại vô giá được mình trân quý cất giữ cả đời cho Thư viện Quốc gia lưu giữ vĩnh viễn và chia sẻ số hóa.”

The patriotic scholar donated rare ancient scientific manuscripts to the National Library for digital preservation.

Từ “捐赠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →