捐款: quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện; tiền quyên góp
Nghĩa tiếng Anh (English): to donate money, donation, contribution
Nét viết & luyện viết chữ 捐款
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUYÊN (捐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quyên góp, hiến tặng, quyên tặng từ thiện
Chữ QUYÊN (捐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT).
quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện; tiền quyên góp
Chữ KHOẢN (款): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 12 nét, thành phần: 士 (SĨ) + 示 (THỊ) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay), 罚款 (PHẠT KHOẢN: phạt tiền, tiền phạt), 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 款待 (KHOẢN ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo).
Câu ví dụ với từ “捐款”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国家最高科学技术奖颁奖典礼后,老院士将全部数千万元奖金无私捐款设立了青年科学探索创新基金。
Zài guó jiā zuì gāo kē xué jì shù jiǎng bān jiǎng diǎn lǐ hòu, lǎo yuàn shì jiāng quán bù shù qiān wàn yuán jiǎng jīn wú sī juān kuǎn shè lì le qīng nián kē xué tàn suǒ chuàng xīn jī jīn.
“Sau lễ trao Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Tối cao Quốc gia, vị viện sĩ lão thành đã vô tư quyên góp tiền quyên tiền toàn bộ số tiền thưởng hàng chục triệu tệ để thiết lập Quỹ Đổi mới Sáng tạo Khám phá Khoa học Thanh niên.”
The academician donated all prize money to establish a youth scientific exploration fund.
Từ “捐款” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 捐款 (juānkuǎn)
捐款 (juānkuǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “捐款” có phiên âm Pinyin là “juānkuǎn”, âm Hán Việt là “QUYÊN KHOẢN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện; tiền quyên góp” (tiếng Anh: to donate money, donation, contribution).
Chữ 捐款 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “捐款” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.