挑战 Phồn thể: 挑戰
Minh họa từ vựng 挑战
tiǎo zhàn HÁN VIỆT: KHIÊU CHIẾN

挑战: thách thức, thử thách; khiêu chiến

thách thức thử thách khiêu chiến

Nghĩa tiếng Anh (English): challenge, to challenge

Nét viết & luyện viết chữ 挑战

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 挑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “挑战” (tiǎo zhàn) có âm Hán Việt là “KHIÊU CHIẾN”, thuộc bộ thủ 口, mang nghĩa chính là “thách thức, thử thách; khiêu chiến”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

挑
tiāo / tiǎo KHIÊU

chọn lựa, kén chọn, gánh trên vai (tiāo); khiêu khích, thách thức, khêu lên (tiǎo)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
战
zhàn CHIẾN

Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “挑战”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对深海超高压、强腐蚀与完全无光的极限挑战,我国万米载人潜水器成功创造了世界深潜新纪录。

Miàn duì shēn hǎi chāo gāo yā, qiáng fǔ shí yǔ wán quán wú guāng de jí xiàn tiǎo zhàn, wǒ guó wàn mǐ zài rén qián shuǐ qì chéng gōng chuàng zào le shì jiè shēn qián xīn jì lù.

“Đứng trước những thách thức cực hạn của biển sâu như áp suất siêu cao, độ ăn mòn cực mạnh và bóng tối đen đặc hoàn toàn, tàu lặn có người lái vạn mét của nước ta đã lập nên kỷ lục lặn sâu mới của thế giới.”

Facing extreme challenges of deep-sea ultra-high pressure and total darkness, our 10,000-meter manned submersible set new world records.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“挑战”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tiǎo zhàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “挑战” (thách thức, thử thách - KHIÊU CHIẾN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "挑战" (thách thức, thử thách) is crucial.

Từ “挑战” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →