抽签: rút thăm, bốc thăm, bốc quẻ
Nghĩa tiếng Anh (English): to draw lots, to draw straws, lottery
Nét viết & luyện viết chữ 抽签
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỪU (抽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)), 抽象 (TRỪU TƯỢNG: trừu tượng), 抽空 (TRỪU KHÔNG: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rút ra, trích xuất; hút (nước/thuốc); bốc thăm
Chữ TRỪU (抽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)), 抽象 (TRỪU TƯỢNG: trừu tượng), 抽空 (TRỪU KHÔNG: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian).
ký tên, ký kết; cái thẻ tre cái que (chữ Hán)
Chữ THIÊM (签, phồn thể: 籤): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét (7 nét phụ), thành phần: 竹 (TRÚC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 签字 (THIÊM TỰ: ký tên, ký kết), 签订 (THIÊM ĐÍNH: ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức), 签署 (THIÊM THỰ: ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao)).
Câu ví dụ với từ “抽签”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家科技计划项目答辩严格实行盲审评审机制,评审专家组与答辩次序全部在公证人员监督下由系统随机抽签产生。
Guó jiā kē jì jì huà xiàng mù dá biàn yán gé shí xíng máng shěn píng shěn jī zhì, píng shěn zhuān jiā zǔ yǔ dá biàn cì xù quán bù zài gōng zhèng rén yuán jiān dū xià yóu xì tǒng suí jī chōu qiān chǎn shēng.
“Việc bảo vệ dự án kế hoạch khoa học công nghệ quốc gia thực thi nghiêm ngặt cơ chế thẩm định chấm ẩn danh, tổ chuyên gia thẩm định và thứ tự bảo vệ đều do hệ thống bốc thăm rút thăm ngẫu nhiên dưới sự giám sát của công chứng viên.”
Project defenses enforce blind reviews, with expert panels and defense sequences determined by random drawing of lots.
Từ “抽签” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn