抽屉 Phồn thể: 抽屜
Minh họa từ vựng 抽屉
chōu ti HÁN VIỆT: TRỪU THẾ

抽屉: ngăn kéo (bàn, tủ)

ngăn kéo (bàn tủ)

Nghĩa tiếng Anh (English): drawer

Nét viết & luyện viết chữ 抽屉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抽

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỪU (抽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)), 抽象 (TRỪU TƯỢNG: trừu tượng), 抽空 (TRỪU KHÔNG: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抽
chōu TRỪU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rút ra, trích xuất; hút (nước/thuốc); bốc thăm

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.)

Chữ TRỪU (抽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)), 抽象 (TRỪU TƯỢNG: trừu tượng), 抽空 (TRỪU KHÔNG: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian).

屉
tì THẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngăn kéo; khay; đệm; màn hình

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.)

Chữ THẾ (屉, phồn thể: 屜): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)).

Câu ví dụ với từ “抽屉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他拉开书桌中间带锁的抽屉,小心翼翼地取出了那枚珍藏多年的纪念勋章。

Tā lā kāi shū zhuō zhōng jiān dài suǒ de chōu tì, xiǎo xīn yì yì dì qǔ chū le nà méi zhēn cáng duō nián de jì niàn xūn zhāng.

“Anh kéo ngăn kéo có khóa ở giữa bàn làm việc ra, cẩn thận lấy ra chiếc huy chương kỷ niệm được cất giữ trân quý bao năm qua.”

He pulled open the locked drawer in the middle of the desk and carefully took out the commemorative medal kept for years.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“抽屉”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chōu tì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “抽屉” (ngăn kéo (bàn, tủ) - TRỪU THẾ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "抽屉" (ngăn kéo (bàn, tủ)) is crucial.

Từ “抽屉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →