抱歉
Minh họa từ vựng 抱歉
bào qiàn HÁN VIỆT: BÃO KHIỂM

抱歉: xin lỗi, áy náy

xin lỗi áy náy

Nghĩa tiếng Anh (English): sorry, apologetic

Nét viết & luyện viết chữ 抱歉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.” — Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抱
bào BÃO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ôm, bế, ấp ủ

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 BỘ THỦ (Đôi cánh tay ấm áp ôm ấp.) 包 CHỮ BAO (Bao bọc chở che đứa con thơ trong lòng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dang rộng đôi cánh tay gầy Ôm trọn bao bọc đong đầy yêu thương. Tay THỦ (扌) chữ BAO (包) dịu hiền, Chữ BÃO (抱) ấp ủ mọi miền ước mơ.”

Chữ BÃO (抱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ cánh tay (扌) và bao bọc (包). Đôi tay người mẹ ôm gọn đứa con sơ sinh vào lòng chở che khỏi gió lạnh. Ngoài ra còn nghĩa ôm ấp hoài bão lý tưởng cao đẹp.

歉
bào qiàn BÃO KHIỂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xin lỗi, áy náy

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 欠 KHIẾM (Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài.)

Chữ KHIỂM (歉): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 抱歉 (BÃO KHIỂM: xin lỗi, áy náy), 道歉 (ĐẠO KHIỂM: xin lỗi, tạ lỗi).

Câu ví dụ với từ “抱歉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我对此很抱歉。

wǒ duì cǐ hěn bào qiàn 。

“Tôi rất xin lỗi về điều này.”

I am very sorry about this.

Ví dụ #2

非常抱歉给您的工作带来了不便,我们会尽快解决。

fēi cháng bào qiàn gěi nín de gōng zuò dài lái le bú biàn , wǒ men huì jǐn kuài jiě jué 。

“Vô cùng BÃO KHIỂM (xin lỗi) vì đã gây bất tiện cho công việc của quý khách, chúng tôi sẽ xử lý nhanh nhất có thể.”

We are very sorry for the inconvenience caused to your work, and we will resolve it as soon as possible.

Từ “抱歉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →