扫码支付
Minh họa từ vựng 扫码支付
sǎo mǎ zhīfù HÁN VIỆT: TẢO MÃ CHI PHÓ

扫码支付: quét mã thanh toán

quét mã thanh toán

Nét viết & luyện viết chữ 扫码支付

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 扫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay cầm lấy cán chổi Quét sạch rác rưởi giữ nôi ấm êm. Tay THỦ (扌) bộ KỆ (彐) chuyên cần, Chữ TẢO (扫) quét dọn trong ngần nhà ta.” — Chữ TẢO (扫/掃) là chữ hội ý, gồm bàn tay (扌) cầm cây chổi (帚). Cầm chổi quét sạch bụi bẩn làm sạch môi trường sống, cũng là biểu tượng của việc quét sạch mọi phiền não ô trược trong tâm hồn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

扫
sǎo TẢO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quét, quét dọn; quét mã QR

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 BỘ THỦ (Bàn tay cầm chổi làm việc.) 彐 / 帚 CÂY CHỔI RƠM (Cây chổi quét sạch bụi rác trong nhà ngoài ngõ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm lấy cán chổi Quét sạch rác rưởi giữ nôi ấm êm. Tay THỦ (扌) bộ KỆ (彐) chuyên cần, Chữ TẢO (扫) quét dọn trong ngần nhà ta.”

Chữ TẢO (扫/掃) là chữ hội ý, gồm bàn tay (扌) cầm cây chổi (帚). Cầm chổi quét sạch bụi bẩn làm sạch môi trường sống, cũng là biểu tượng của việc quét sạch mọi phiền não ô trược trong tâm hồn.

码
mǎ MÃ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số, chữ số; sân; biểu tượng

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.)

Chữ MÃ (码, phồn thể: 碼): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 号码 (HIỆU MÃ: con số, số hiệu, mã số), 密码 (MẬT MÃ: mật khẩu, mật mã), 数码 (SỐ MÃ: kỹ thuật số, số hóa (digital)), 码头 (MÃ ĐẦU: bến tàu, cầu cảng, bến cảng).

支
zhī CHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây, chiếc (bút/súng); chi nhánh, chi đội; chống đỡ

Bộ 支 (BỘ CHI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
支 CHI (Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên cành trúc chữ THẬP, Phía dưới bàn tay bộ HỰU cầm ngang. Chữ CHI nhánh nhỏ rõ ràng, Chi viện nâng đỡ vững vàng bên nhau.”

Chữ CHI (支) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở dưới) đang cầm một cành trúc nhỏ tách ra từ thân cây (phần trên biến đổi thành chữ THẬP 十). Từ hình ảnh nhánh tre tách rời khỏi thân chính, chữ CHI (支) mang nghĩa gốc là phân nhánh, chi nhánh (như CHI BỘ, CHI LƯU). Đồng thời, động tác tay cầm giữ cành cây còn mở rộng sang nghĩa chống đỡ, ủng hộ (CHI TRÌ, CHI VIỆN) và chi trả tài chính.

付
fù PHÓ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trả tiền, thanh toán; giao phó; cống hiến

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ PHÓ (付): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 应付 (ỨNG PHÓ: đối phó, ứng phó, qua loa), 对付 (ĐỐI PHÓ: đối phó, ứng phó; đối đãi xử lý).

Câu ví dụ với từ “扫码支付”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

出租车司机常接受扫码付款。

chūzū chē sījī cháng jiēshòu sǎo mǎ fùkuǎn.

“Tài xế taxi thường chấp nhận quét mã thanh toán.”

Ví dụ #2

他常用手机扫码支付买东西。

tā chángyòng shǒujī sǎo mǎ zhīfù mǎi dōngxi.

“Anh ấy hay dùng điện thoại quét mã thanh toán mua hàng.”

Từ “扫码支付” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →