战犯: tội phạm chiến tranh; phạm nhân chiến tranh; chiến phạm
Nét viết & luyện viết chữ 战犯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “战犯” (zhànfàn) có âm Hán Việt là “CHIẾN PHẠM”, thuộc bộ thủ 口, mang nghĩa chính là “tội phạm chiến tranh; phạm nhân chiến tranh; chiến phạm”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh, bách chiến bách thắng trong sự nghiệp.).
phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm
Câu ví dụ với từ “战犯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是个战犯。
tā shìgè zhànfàn.
“Anh ta là tội phạm chiến tranh.”
战犯在法场上低头认罪。
zhànfàn zài fǎ chǎng shàng dītóu rènzuì.
“Tội phạm chiến tranh cúi đầu nhận tội tại pháp trường.”
Từ “战犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn