愿望: nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn
Nghĩa tiếng Anh (English): desire, wish, aspiration
Nét viết & luyện viết chữ 愿望
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cội nguồn gốc rễ giữ trong tim, Ước nguyện ngàn năm mải miết tìm. Phát thệ một lòng vì trăm họ, Tâm thành soi rọi bóng trần êm.” — Chữ NGUYỆN (phồn thể 願, giản thể 愿) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Nguyên (原 - nguồn cội ban sơ) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Lời nguyện chân chính phải phát xuất từ cội rễ của tấm lòng lương thiện thuần khiết. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả khẳng định: "Nguyện" là lời thề nguyền thiêng liêng dâng lên Đấng Tạo Hóa đem thân mình phụng sự nhân quần xã hội.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nguyện, bằng lòng, muốn; ước nguyện
Câu thơ nhớ chữ: “Cội nguồn gốc rễ giữ trong tim, Ước nguyện ngàn năm mải miết tìm. Phát thệ một lòng vì trăm họ, Tâm thành soi rọi bóng trần êm.”
Chữ NGUYỆN (phồn thể 願, giản thể 愿) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Nguyên (原 - nguồn cội ban sơ) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Lời nguyện chân chính phải phát xuất từ cội rễ của tấm lòng lương thiện thuần khiết. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả khẳng định: "Nguyện" là lời thề nguyền thiêng liêng dâng lên Đấng Tạo Hóa đem thân mình phụng sự nhân quần xã hội.
nhìn về phía trước; hy vọng, mong đợi
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VONG bên trái, NGUYỆT bên trên, Chữ VƯƠNG bên dưới đứng vững bền. Kiễng chân ngắm ánh trăng tròn sáng, Hy VỌNG trông chờ dạ chẳng quên.”
Chữ VỌNG (望) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng thẳng trên gò đất cao (sau biến thành chữ VƯƠNG 王), ngước nhìn vầng trăng (NGUYỆT 月) trên bầu trời xa thẳm, kết hợp với chữ VONG (亡) gợi âm. Hình ảnh kiễng chân ngóng nhìn trăng rằm vừa chỉ ngày 15 âm lịch (ngày Vọng), vừa khắc họa sống động nỗi lòng trông ngóng, kỳ vọng và ước mơ hướng về tương lai.
Câu ví dụ với từ “愿望”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
让广大人民群众过上更加幸福、富裕、美好的现代化新生活,是我们党矢志不渝的崇高奋斗愿望。
Ràng guǎng dà rén mín qún zhòng guò shàng gèng jiā xìng fú, fù yù, měi hǎo de xiàn dài huà xīn shēng huó, shì wǒ men dǎng shǐ zhì bù yú de chóng gāo fèn dòu yuàn wàng.
“Giúp đông đảo quần chúng nhân dân có được cuộc sống mới hiện đại hạnh phúc hơn, sung túc hơn và tươi đẹp hơn là nguyện vọng phấn đấu cao cả kiên định sắt son của Đảng chúng ta.”
Enabling the people to lead happier, wealthier, and better modern lives is the steadfast and noble aspiration of our Party.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“愿望”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yuàn wàng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “愿望” (nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn - NGUYỆN VỌNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "愿望" (nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn) is crucial.
Từ “愿望” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn