自愿: tự nguyện, bằng lòng, tình nguyện
Nghĩa tiếng Anh (English): voluntary, of one's own accord, to volunteer
Nét viết & luyện viết chữ 自愿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chính giữa khuôn mặt con người, Mũi cao chữ TỰ (自) giữa đời tự tin. Chữ TỰ (自) là chính bản thân, Tự cường tự lập muôn phần vẻ vang.” — Chữ TỰ (自) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, vẽ chính diện chiếc mũi người với sống mũi và hai cánh mũi cân đối. Do người xưa có thói quen đưa ngón tay chỉ vào mũi mình khi tự xưng, chữ TỰ (自) dần chuyển sang nghĩa chỉ chính bản thân mình, tự chủ, tự nhiên và bắt đầu từ đâu. Về sau, để chỉ riêng bộ phận cái mũi, cổ nhân đã tạo thêm chữ TỴ (鼻) bằng cách ghép thêm chữ TỶ (畀) ở dưới.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
từ, kể từ; bản thân, tự mình
Câu thơ nhớ chữ: “Chính giữa khuôn mặt con người, Mũi cao chữ TỰ (自) giữa đời tự tin. Chữ TỰ (自) là chính bản thân, Tự cường tự lập muôn phần vẻ vang.”
Chữ TỰ (自) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, vẽ chính diện chiếc mũi người với sống mũi và hai cánh mũi cân đối. Do người xưa có thói quen đưa ngón tay chỉ vào mũi mình khi tự xưng, chữ TỰ (自) dần chuyển sang nghĩa chỉ chính bản thân mình, tự chủ, tự nhiên và bắt đầu từ đâu. Về sau, để chỉ riêng bộ phận cái mũi, cổ nhân đã tạo thêm chữ TỴ (鼻) bằng cách ghép thêm chữ TỶ (畀) ở dưới.
nguyện, bằng lòng, muốn; ước nguyện
Câu thơ nhớ chữ: “Cội nguồn gốc rễ giữ trong tim, Ước nguyện ngàn năm mải miết tìm. Phát thệ một lòng vì trăm họ, Tâm thành soi rọi bóng trần êm.”
Chữ NGUYỆN (phồn thể 願, giản thể 愿) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Nguyên (原 - nguồn cội ban sơ) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Lời nguyện chân chính phải phát xuất từ cội rễ của tấm lòng lương thiện thuần khiết. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả khẳng định: "Nguyện" là lời thề nguyền thiêng liêng dâng lên Đấng Tạo Hóa đem thân mình phụng sự nhân quần xã hội.
Câu ví dụ với từ “自愿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
来自全国各大医学院校的数千名优秀青年医学毕业生,自愿报名参加支援西部偏远基层医疗卫生志愿服务行动。
Lái zì quán guó gè dà yī xué yuàn xiào de shù qiān míng yōu xiù qīng nián yī xué bì yè shēng, zì yuàn bào míng cān jiā zhī yuán xī bù piān yuǎn jī céng yī liáo wèi shēng zhì yuàn fú wù xíng dòng.
“Hàng ngàn sinh viên tốt nghiệp y khoa xuất sắc đến từ các trường đại học y khoa lớn trên toàn quốc đã tự nguyện đăng ký tham gia chương trình tình nguyện viên y tế hỗ trợ y tế cơ sở vùng sâu vùng xa miền Tây.”
Thousands of medical graduates voluntarily enrolled in volunteer services supporting primary healthcare in remote western regions.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“自愿”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zì yuàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “自愿” (tự nguyện, bằng lòng, tình nguyện - TỰ NGUYỆN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "自愿" (tự nguyện, bằng lòng, tình nguyện) is crucial.
Từ “自愿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 自愿 (zì yuàn)
自愿 (zì yuàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “自愿” có phiên âm Pinyin là “zì yuàn”, âm Hán Việt là “TỰ NGUYỆN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tự nguyện, bằng lòng, tình nguyện” (tiếng Anh: voluntary, of one's own accord, to volunteer).
Chữ 自愿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “自愿” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 自. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.