愣: ngây người, sững sờ; liều lĩnh liều mạng
Nghĩa tiếng Anh (English): to be dumbfounded, to be stunned, rash, blunt
Nét viết & luyện viết chữ 愣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái tim bỗng chốc ngẩn ngơ Sững sờ đứng lặng như tờ trong đêm. Bên TÂM (忄) TỨ (四) PHƯƠNG (方) ngỡ ngàng, Chữ LĂNG (愣) bình tĩnh vững vàng vượt qua.” — Chữ LĂNG (愣) là chữ hình thanh, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Lăng (楞/四方). Miêu tả trạng thái gặp biến cố quá bất ngờ khiến tâm trí tê liệt tạm thời, hai mắt nhìn trân trân, người đứng sững như trời trồng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngây người, sững sờ; liều lĩnh liều mạng
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim bỗng chốc ngẩn ngơ Sững sờ đứng lặng như tờ trong đêm. Bên TÂM (忄) TỨ (四) PHƯƠNG (方) ngỡ ngàng, Chữ LĂNG (愣) bình tĩnh vững vàng vượt qua.”
Chữ LĂNG (愣) là chữ hình thanh, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Lăng (楞/四方). Miêu tả trạng thái gặp biến cố quá bất ngờ khiến tâm trí tê liệt tạm thời, hai mắt nhìn trân trân, người đứng sững như trời trồng.
Câu ví dụ với từ “愣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当得知自己的团队荣获国家最高科学技术奖特等奖的喜讯时,年轻的领衔科学家激动得愣在了原地数秒。
Dāng dé zhī zì jǐ de tuán duì róng huò guó jiā zuì gāo kē xué jì shù jiǎng tè děng jiǎng de xǐ xùn shí, nián qīng de lǐng xián kē xué jiā jī dòng dé lèng zài le yuán dì shù miǎo.
“Khi đón nhận tin vui nhóm nghiên cứu của mình được trao tặng Giải Đặc biệt Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Tối cao Quốc gia, nhà khoa học trẻ đầu ngành đã xúc động tới mức ngây người đứng sững tại chỗ trong vài giây.”
Hearing that his team won the top national science award, the young lead scientist was stunned with emotion for several seconds.
深刻领悟“愣”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ lèng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “愣” (ngây người, sững sờ - LĂNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "愣" (ngây người, sững sờ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “愣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn