愈
Minh họa từ vựng 愈
yù HÁN VIỆT: DŨ

愈: càng, càng ngày càng (càng... càng...); lành bệnh

càng càng ngày càng (càng... càng...) lành bệnh

Nghĩa tiếng Anh (English): the more...(the more...), increasingly, to heal, to recover

Nét viết & luyện viết chữ 愈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 愈

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DŨ (愈): thuộc bộ TÂM (心), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 心 (TÂM).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

愈
yù DŨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

càng, càng ngày càng (càng... càng...); lành bệnh

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ DŨ (愈): thuộc bộ TÂM (心), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 心 (TÂM).

Câu ví dụ với từ “愈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

越是面对狂风暴雨与外部打压封锁的严峻挑战,中国人民自力更生、攻坚克难的钢铁意志就愈发坚定坚强。

Yuè shì miàn duì kuáng fēng bào yǔ yǔ wài bù dǎ yā fēng suǒ de yán jùn tiǎo zhàn, zhōng guó rén mín zì lì gēng shēng, gōng jiān kè nán de gāng tiě yì zhì jiù yù fā jiān dìng jiān qiáng.

“Càng đứng trước những thách thức hiểm nghèo của sự phong tỏa chèn ép từ bên ngoài và mưa to gió lớn, ý chí sắt đá vượt khó tự lực cánh sinh của nhân dân lại càng thêm kiên cường kiên định vững vàng.”

The more severe the storms and external blockades, the firmer the nation's resolve becomes to achieve self-reliance.

Ví dụ #2

深刻领悟“愈”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ yù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “愈” (càng, càng ngày càng (càng... càng...) - DŨ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "愈" (càng, càng ngày càng (càng... càng...)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “愈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →