惊慌: kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn
Nghĩa tiếng Anh (English): panicked, panicky, alarmed, terrified
Nét viết & luyện viết chữ 惊慌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)
Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ
Chữ HOẢNG (慌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 慌张 (HOẢNG TRƯƠNG: hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh), 慌忙 (HOẢNG MANG: vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp).
Câu ví dụ với từ “惊慌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对大科学实验中偶发的极高真空压力突变告警,值班总工程师沉着指挥、毫无惊慌,迅速切换应急备用系统。
Miàn duì dà kē xué shí yàn zhōng ǒu fā de jí gāo zhēn kōng yā lì tū biàn gào jǐng, zhí bān zǒng gōng chéng shī chén zhuó zhǐ huī, háo wú jīng huāng, xùn sù qiè huàn yìng jí bèi yòng xì tǒng.
“Đứng trước cảnh báo đột biến áp suất chân không cực cao ngẫu phát trong thực nghiệm khoa học lớn, vị Tổng Kỹ sư trực ban điềm tĩnh chỉ huy, mảy may không hoảng sợ hốt hoảng kinh hoàng, nhanh chóng chuyển đổi sang hệ thống dự phòng khẩn cấp.”
Facing sudden vacuum pressure alarms, the chief engineer stayed calm without panic, switching to emergency backups.
Từ “惊慌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn