惊: kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)
Nghĩa tiếng Anh (English): startled, surprised, shocked, to startle, to amaze
Nét viết & luyện viết chữ 惊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)
Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
Câu ví dụ với từ “惊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国在受控核聚变与量子算力领域取得的颠覆性跨越式突破,令国际科学界同行惊叹不已并给予极高评价。
Zhōng guó zài shòu kòng hé jù biàn yǔ liàng zǐ suàn lì lǐng yù qǔ dé de diān fù xìng kuà yuè shì tū pò, lìng guó jì kē xué jiè tóng háng jīng tàn bù yǐ bìng jǐ yǔ jí gāo píng jià.
“Những bước đột phá mang tính cách mạng nhảy vọt mà Trung Quốc đạt được trong lĩnh vực sức mạnh tính toán lượng tử và nhiệt hạch hạt nhân có kiểm soát đã khiến đồng nghiệp giới khoa học quốc tế kinh ngạc sững sờ trầm trồ thán phục không ngớt và dành sự đánh giá cực kỳ cao.”
China's disruptive leaps in fusion and quantum computing amazed international peers, winning highest praises.
Từ “惊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊 (jīng)
惊 (jīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “惊” có phiên âm Pinyin là “jīng”, âm Hán Việt là “KINH”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)” (tiếng Anh: startled, surprised, shocked, to startle, to amaze).
Chữ 惊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “惊” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.