惊诧 Phồn thể: 驚詫
Minh họa từ vựng 惊诧
jīngchà HÁN VIỆT: KINH SÁ

惊诧: kinh ngạc ngỡ ngàng, sững sờ kinh ngạc

kinh ngạc ngỡ ngàng sững sờ kinh ngạc

Nghĩa tiếng Anh (English): surprised, astonished, amazed, to marvel

Nét viết & luyện viết chữ 惊诧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惊
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

诧
chà SÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kinh ngạc; vô cùng ngạc nhiên

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Chữ SÁ (诧, phồn thể: 詫): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 宀 (MIÊN) + 乚 (ẤT). Từ ghép HSK: 诧异 (SÁ DỊ: kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ).

Câu ví dụ với từ “惊诧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当在国际学术大会上看到中国青年科学家展示的常温常压量子相干调控实验数据时,全场外国同行无不感到极其惊诧。

Dāng zài guó jì xué shù dà huì shàng kàn dào zhōng guó qīng nián kē xué jiā zhǎn shì de cháng wēn cháng yā liàng zǐ xiāng gān tiáo kòng shí yàn shù jù shí, quán chǎng wài guó tóng háng wú bù gǎn dào jí qí jīng chà.

“Khi nhìn thấy các số liệu thực nghiệm điều phối gắn kết lượng tử ở nhiệt độ thường áp suất thường do các nhà khoa học trẻ Trung Quốc phô diễn tại Đại hội Học thuật Quốc tế, toàn thể các đồng nghiệp nước ngoài không ai là không cảm thấy vô cùng kinh ngạc ngỡ ngàng sững sờ.”

Foreign peers were astonished when young Chinese researchers presented room-temperature quantum coherence data.

Từ “惊诧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →