悲观 Phồn thể: 悲觀
Minh họa từ vựng 悲观
bēi guān HÁN VIỆT: BI QUAN

悲观: bi quan

bi quan

Nghĩa tiếng Anh (English): pessimistic

Nét viết & luyện viết chữ 悲观

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 悲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chia lìa hai cánh trái ngang Con tim nhỏ máu muôn vàn bi thương. Trên PHI (非) dưới TÂM (心) ngậm ngùi, Chữ BI (悲) cảm thông sẻ bùi xót thương.” — Chữ BI (悲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Phi (非 - chia rẽ, quay lưng) lên trên chữ Tâm (心). Cảnh chia lìa mỗi người một ngả khiến con tim tan vỡ đau xót. Trong Phật giáo, "Bi" là rung cảm xót thương trước nỗi khổ muôn loài và nguyện ra tay cứu vớt.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

悲
bēi BI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đau buồn; bi thương

Bộ 非 (BỘ PHI • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
非 CHỮ PHI (Hai cánh chim dang ra ngược chiều nhau, biểu tượng của sự trái ngược chia cắt.) 心 BỘ TÂM (Trái tim quặn thắt nỗi đau.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chia lìa hai cánh trái ngang Con tim nhỏ máu muôn vàn bi thương. Trên PHI (非) dưới TÂM (心) ngậm ngùi, Chữ BI (悲) cảm thông sẻ bùi xót thương.”

Chữ BI (悲) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Phi (非 - chia rẽ, quay lưng) lên trên chữ Tâm (心). Cảnh chia lìa mỗi người một ngả khiến con tim tan vỡ đau xót. Trong Phật giáo, "Bi" là rung cảm xót thương trước nỗi khổ muôn loài và nguyện ra tay cứu vớt.

观
guàn QUÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn, quan sát, xem; vẻ bề ngoài; quẻ ䷓

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 见 KIẾN (Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức.)

Chữ QUAN (观, phồn thể: 觀): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 参观 (THAM QUAN: tham quan), 观众 (QUAN CHÚNG: khán giả, người xem), 悲观 (BI QUAN: bi quan), 观察 (QUAN SÁT: quan sát, theo dõi).

Câu ví dụ với từ “悲观”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对暂时的困难与人生低谷,我们切忌消极悲观,而应当以积极乐观的心态寻找破局良策。

Miàn duì zàn shí de kùn nán yǔ rén shēng dī gǔ, wǒ men qiè jì xiāo jí bēi guān, ér yīng dāng yǐ jī jí lè guān de xīn tài xún zhǎo pò jú liáng cè.

“Đứng trước những khó khăn tạm thời và nốt trầm của cuộc đời, chúng ta tuyệt đối chớ nên bi quan tiêu cực, mà cần giữ tâm thái tích cực lạc quan để tìm kiếm kế sách tháo gỡ.”

Faced with temporary difficulties and life troughs, we must avoid being passive and pessimistic, but search for solutions with a positive optimistic mindset.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“悲观”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bēi guān ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “悲观” (bi quan - BI QUÁN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "悲观" (bi quan) is crucial.

Từ “悲观” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →