恩赐 Phồn thể: 恩賜
Minh họa từ vựng 恩赐
ēncì HÁN VIỆT: ÂN TỨ

恩赐: ban ơn, sự ban phát ơn huệ, bố thí

ban ơn sự ban phát ơn huệ bố thí

Nghĩa tiếng Anh (English): favor, charity, bounty, to bestow as a favor

Nét viết & luyện viết chữ 恩赐

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恩

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trái tim đặt dưới cội nguồn Khắc ghi ân đức suối tuôn dạt dào. Trên NHÂN (因) dưới TÂM (心) vẹn tình, Chữ ÂN (恩) nghĩa nặng đinh ninh suốt đời.” — Chữ ÂN (恩) là chữ hội ý, đặt chữ Nhân (因 - cội nguồn) lên trên chữ Tâm (心). Người có đạo đức là người biết đặt trái tim mình hướng về cội nguồn sinh dưỡng, ghi nhớ công lao cha mẹ thầy bạn đã che chở giúp đỡ mình khôn lớn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恩
ēn ÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lòng tốt; ưu ái; nhân từ; ân tình; ân huệ

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
因 CHỮ NHÂN (Căn nguyên, cội nguồn sinh thành nâng đỡ.) 心 BỘ TÂM (Trái tim biết ghi nhớ ơn nơi sâu nghĩa nặng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim đặt dưới cội nguồn Khắc ghi ân đức suối tuôn dạt dào. Trên NHÂN (因) dưới TÂM (心) vẹn tình, Chữ ÂN (恩) nghĩa nặng đinh ninh suốt đời.”

Chữ ÂN (恩) là chữ hội ý, đặt chữ Nhân (因 - cội nguồn) lên trên chữ Tâm (心). Người có đạo đức là người biết đặt trái tim mình hướng về cội nguồn sinh dưỡng, ghi nhớ công lao cha mẹ thầy bạn đã che chở giúp đỡ mình khôn lớn.

赐
cì TỨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ban cho, ân tứ, thưởng cho

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.)

Chữ TỨ (赐, phồn thể: 賜): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO).

Câu ví dụ với từ “恩赐”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

一个国家的科技尊严与科技繁荣绝不是任何别国的施舍与恩赐,唯有依靠自力更生、自主创新才能巍然屹立于世界之林!

Yí gè guó jiā de kē jì zūn yán yǔ kē jì fán róng jué bú shì rèn hé bié guó de shī shě yǔ ēn cì, wéi yǒu yī kào zì lì gēng shēng, zì zhǔ chuàng xīn cái néng wēi rán yì lì yú shì jiè zhī lín!

“Sự phồn vinh khoa học công nghệ và lòng tự tôn khoa học công nghệ của một quốc gia tuyệt đối không phải là sự bố thí hay ban ơn ơn huệ ban phát của bất kỳ quốc gia nào khác, chỉ có dựa vào tự lực cánh sinh, đổi mới sáng tạo tự chủ mới có thể đứng sừng sững uy nghiêm giữa rừng các dân tộc trên thế giới!”

A nation's tech dignity is never a gift or charity from others; only self-reliance secures standing among global powers.

Từ “恩赐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →