恐怖: khủng bố, kinh hoàng, rùng rợn
Nghĩa tiếng Anh (English): terrible, fearful, terror, horror
Nét viết & luyện viết chữ 恐怖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.” — Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khủng bố, kinh hoàng, rùng rợn
Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.”
Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ
Chữ BỐ (怖): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 恐怖 (KHỦNG BỐ: khủng bố, kinh hoàng, rùng rợn).
Câu ví dụ với từ “恐怖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国际社会必须加强情报共享与多边安全合作,坚决严厉打击一切形式的暴力恐怖主义势力。
Guó jì shè huì bì xū jiā qiáng qíng bào gòng xiǎng yǔ duō biān ān quán hé zuò, jiān jué yán lì dǎ jī yī qiè xíng shì de bào lì kǒng bù zhǔ yì shì lì.
“Cộng đồng quốc tế nhất thiết phải tăng cường chia sẻ thông tin tình báo và hợp tác an ninh đa phương, kiên quyết xử lý nghiêm minh mọi thế lực khủng bố bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.”
The international community must strengthen intelligence sharing and multilateral security cooperation to resolutely crack down on terrorism.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“恐怖”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ kǒng bù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “恐怖” (khủng bố, kinh hoàng, rùng rợn - KHỦNG BỐ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "恐怖" (khủng bố, kinh hoàng, rùng rợn) is crucial.
Từ “恐怖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn