必要: cần thiết, thiết yếu
Nghĩa tiếng Anh (English): necessary, essential, requisite
Nét viết & luyện viết chữ 必要
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Phía trên bộ Á tựa đôi tay, Dưới dáng người NỮ thắt eo gầy. Trọng tâm cơ thể điều thiết YẾU, Mong muốn, cần làm nhớ chữ đây.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu
muốn, cần, phải, sắp, quan trọng (yào); yêu cầu, đòi hỏi (yāo)
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên bộ Á tựa đôi tay, Dưới dáng người NỮ thắt eo gầy. Trọng tâm cơ thể điều thiết YẾU, Mong muốn, cần làm nhớ chữ đây.”
Câu ví dụ với từ “必要”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在开启大规模生产线部署之前,进行多轮严密的小批量试产验证是极其必要的风险控制举措。
Zài kāi qǐ dà guī mó shēng chǎn xiàn bù shǔ zhī qián, jìn xíng duō lún yán mì de xiǎo pī liàng shì chǎn yàn zhèng shì jí qí bì yào de fēng xiǎn kòng zhì jǔ cuò.
“Trước khi tiến hành triển khai dây chuyền sản xuất quy mô lớn, việc thử nghiệm kiểm chứng quy mô nhỏ nhiều đợt nghiêm ngặt là biện pháp kiểm soát rủi ro hết sức cần thiết.”
Conducting multiple rounds of rigorous small-batch pilot validation before mass production deployment is an extremely necessary risk control measure.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“必要”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bì yào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “必要” (cần thiết, thiết yếu - TẤT YÊU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "必要" (cần thiết, thiết yếu) is crucial.
Từ “必要” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn