微辣
Minh họa từ vựng 微辣
wēi là HÁN VIỆT: VI LẠT

微辣: cay nhẹ, cay ít

cay nhẹ cay ít

Nghĩa tiếng Anh (English): mild spicy

Nét viết & luyện viết chữ 微辣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 微

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “微辣” (wēi là) có âm Hán Việt là “VI LẠT”, thuộc bộ thủ 彳, mang nghĩa chính là “cay nhẹ, cay ít”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

微
wēi VI

nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
辣
là LẠT

cay, vị cay

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “微辣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我不太能吃辣,麻烦这道麻婆豆腐做成微辣口味。

wǒ bú tài néng chī là , má fán zhè dào má pó dòu fu zuò chéng wēi là kǒu wèi 。

“Tôi không ăn được cay nhiều, phiền đầu bếp làm món đậu phụ Ma Bà này cay nhẹ thôi.”

Từ “微辣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →