微观: vi mô, thế giới vi mô hạ nguyên tử
Nghĩa tiếng Anh (English): microscopic, micro, micro-level
Nét viết & luyện viết chữ 微观
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường
Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).
nhìn, quan sát, xem; vẻ bề ngoài; quẻ ䷓
Chữ QUAN (观, phồn thể: 觀): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 参观 (THAM QUAN: tham quan), 观众 (QUAN CHÚNG: khán giả, người xem), 悲观 (BI QUAN: bi quan), 观察 (QUAN SÁT: quan sát, theo dõi).
Câu ví dụ với từ “微观”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国自主研制的高能同步辐射光源(HEPS)能够提供超高亮度的硬X射线,精准解析物质内部原子级微观物理结构。
Wǒ guó zì zhǔ yán zhì de gāo néng tóng bù fú shè guāng yuán (HEPS) néng gòu tí gōng chāo gāo liàng dù de yìng X shè xiàn, jīng zhǔn jiě xī wù zhì nèi bù yuán zi jí wēi guān wù lǐ jié gòu.
“Nguồn bức xạ đồng bộ năng lượng cao (HEPS) do nước ta tự chủ nghiên cứu chế tạo có thể cung cấp tia X cứng có độ sáng siêu cao, giải mã chuẩn xác cấu trúc vật lý vi mô cấp độ nguyên tử bên trong vật chất.”
The High Energy Photon Source (HEPS) provides high-brightness hard X-rays to resolve atomic-level micro-structures of matter.
深刻领悟“微观”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ wēi guān ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “微观” (vi mô, thế giới vi mô hạ nguyên tử - VI QUÁN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "微观" (vi mô, thế giới vi mô hạ nguyên tử) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “微观” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn