待遇
Minh họa từ vựng 待遇
dài yù HÁN VIỆT: ĐÃI NGỘ

待遇: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương

đãi ngộ chế độ đãi ngộ tiền lương

Nghĩa tiếng Anh (English): treatment, pay, wages, remuneration

Nét viết & luyện viết chữ 待遇

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 待

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÃI (待): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 等待 (ĐẲNG ĐÃI: chờ đợi, đón đợi), 对待 (ĐỐI ĐÃI: đối đãi, đối xử, đối diện với), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

待
dài / dāi ĐÃI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đối đãi, tiếp đãi, chờ đợi (dài); ở lại, nán lại — khẩu ngữ (dāi)

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ ĐÃI (待): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 等待 (ĐẲNG ĐÃI: chờ đợi, đón đợi), 对待 (ĐỐI ĐÃI: đối đãi, đối xử, đối diện với), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

遇
yù NGỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gặp gỡ, bắt gặp; gặp phải (khó khăn)

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.)

Chữ NGỘ (遇): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 13 nét (9 nét phụ). Từ ghép HSK: 遇到 (NGỘ ĐÁO: gặp phải, bắt gặp), 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 机遇 (CƠ NGỘ: thời cơ, cơ hội tốt, vận hội phát triển), 遭遇 (TAO NGỘ: bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ).

Câu ví dụ với từ “待遇”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这家公司的薪资待遇非常优厚。

zhè jiā gōng sī de xīn zī dài yù fēi cháng yōu hòu 。

“Chế độ đãi ngộ lương thưởng của công ty này rất hậu hĩnh.”

The salary and benefits package of this company is very generous.

Từ “待遇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →